TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挡泥板

dǎngníbǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擋泥板

Âm Hán Việt ĐÁNG NÊ BẢN

挡泥板 nghĩa là chắn bùn, dè xe.

Nghĩa của 挡泥板

dǎngníbǎn

ĐÁNG NÊ BẢNphồn thể 擋泥板
  1. xe hơi, xe đạp, v.v. Chắn bùn; dè xe

Câu hỏi thường gặp

挡泥板 nghĩa là gì?

挡泥板 (dǎngníbǎn) nghĩa là chắn bùn, dè xe.

挡泥板 đọc thế nào?

挡泥板 đọc là dǎngníbǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 挡泥板 là gì?

Âm Hán Việt của 挡泥板 là "đáng nê bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.