TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挡住

dǎngzhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擋住

Âm Hán Việt ĐÁNG TRÚ

挡住 nghĩa là chặn lại.

Nghĩa của 挡住

dǎngzhù

ĐÁNG TRÚĐộng từphồn thể 擋住
  1. Chặn lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挡住

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 挡住

  • 你挡住了我的路。 Nǐ dǎngzhù le wǒ de lù.Bạn ở trên con đường của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

挡住 nghĩa là gì?

挡住 (dǎngzhù) nghĩa là chặn lại.

挡住 đọc thế nào?

挡住 đọc là dǎngzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 挡住 là gì?

Âm Hán Việt của 挡住 là "đáng trú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.