挣扎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 掙扎
挣扎 nghĩa là vật lộn.
Nghĩa của 挣扎
zhēngzhá
TRÁNH TRÁTĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 掙扎- Vật lộn
Thành ngữ có 挣扎
- 垂死挣扎 — Vùng vẫy trước khi chết
Câu hỏi thường gặp
挣扎 nghĩa là gì?
挣扎 (zhēngzhá) nghĩa là vật lộn.
挣扎 đọc thế nào?
挣扎 đọc là zhēngzhá (pinyin).
Âm Hán Việt của 挣扎 là gì?
Âm Hán Việt của 挣扎 là "tránh trát".