TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挣扎

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhēngzhá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掙扎

Âm Hán Việt TRÁNH TRÁT

挣扎 nghĩa là vật lộn.

Nghĩa của 挣扎

zhēngzhá

TRÁNH TRÁTĐộng từ, Tính từ, Danh từphồn thể 掙扎
  1. Vật lộn

Thành ngữ có 挣扎

Câu hỏi thường gặp

挣扎 nghĩa là gì?

挣扎 (zhēngzhá) nghĩa là vật lộn.

挣扎 đọc thế nào?

挣扎 đọc là zhēngzhá (pinyin).

Âm Hán Việt của 挣扎 là gì?

Âm Hán Việt của 挣扎 là "tránh trát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.