TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挤上去

jǐshàngqu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擠上去

Âm Hán Việt TỄ THƯỢNG KHỨ

挤上去 nghĩa là chen lấn lên.

Nghĩa của 挤上去

jǐshàngqu

TỄ THƯỢNG KHỨphồn thể 擠上去
  1. Chen lấn lên (xe cộ đông đúc, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

挤上去 nghĩa là gì?

挤上去 (jǐshàngqu) nghĩa là chen lấn lên.

挤上去 đọc thế nào?

挤上去 đọc là jǐshàngqu (pinyin).

Âm Hán Việt của 挤上去 là gì?

Âm Hán Việt của 挤上去 là "tễ thượng khứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.