挤兑 nghĩa là Hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng.
Nghĩa của 挤兑
jǐduì
TỄ ĐOÁIĐộng từ, Danh từphồn thể 擠兌
Hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng
Câu hỏi thường gặp
挤兑 nghĩa là gì?
挤兑 (jǐduì) nghĩa là Hiện tượng rút tiền hàng loạt ở ngân hàng.
挤兑 đọc thế nào?
挤兑 đọc là jǐduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 挤兑 là gì?
Âm Hán Việt của 挤兑 là "tễ đoái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.