挤来挤去 (jǐláijǐqù) nghĩa là đi lại loanh quanh, xô đẩy.
挤来挤去 đọc thế nào?
挤来挤去 đọc là jǐláijǐqù (pinyin).
Âm Hán Việt của 挤来挤去 là gì?
Âm Hán Việt của 挤来挤去 là "tễ lai tễ khứ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.