挤轧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 擠軋
挤轧 nghĩa là chen lấn xô đẩy.
Nghĩa của 挤轧
jǐyà
phồn thể 擠軋- Chen lấn xô đẩy
Câu hỏi thường gặp
挤轧 nghĩa là gì?
挤轧 (jǐyà) nghĩa là chen lấn xô đẩy.
挤轧 đọc thế nào?
挤轧 đọc là jǐyà (pinyin).
Phồn thể: 擠軋
挤轧 nghĩa là chen lấn xô đẩy.
挤轧 (jǐyà) nghĩa là chen lấn xô đẩy.
挤轧 đọc là jǐyà (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.