TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挤轧

jǐyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擠軋

挤轧 nghĩa là chen lấn xô đẩy.

Nghĩa của 挤轧

jǐyà

phồn thể 擠軋
  1. Chen lấn xô đẩy

Câu hỏi thường gặp

挤轧 nghĩa là gì?

挤轧 (jǐyà) nghĩa là chen lấn xô đẩy.

挤轧 đọc thế nào?

挤轧 đọc là jǐyà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.