挥霍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 揮霍
挥霍 nghĩa là phung phí tiền, xa hoa.
Nghĩa của 挥霍
huīhuò
HUY HOẮCĐộng từphồn thể 揮霍- Phung phí tiền
- Xa hoa
- Phóng túng
- Tự do tự tại
- Nhanh nhẹn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 挥霍
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 挥霍
- 挥霍无度 — Phung phí
Câu hỏi thường gặp
挥霍 nghĩa là gì?
挥霍 (huīhuò) nghĩa là phung phí tiền, xa hoa.
挥霍 đọc thế nào?
挥霍 đọc là huīhuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 挥霍 là gì?
Âm Hán Việt của 挥霍 là "huy hoắc".