TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浪费

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
làngfèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 浪費

Âm Hán Việt LÃNG PHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

浪费 nghĩa là lãng phí, phung phí.

Nghĩa của 浪费

làngfèi

LÃNG PHÍĐộng từ, Tính từphồn thể 浪費
  1. Lãng phí
  2. Phung phí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浪费

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 浪费

Thành ngữ có 浪费

Câu hỏi thường gặp

浪费 nghĩa là gì?

浪费 (làngfèi) nghĩa là lãng phí, phung phí.

浪费 đọc thế nào?

浪费 đọc là làngfèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 浪费 là gì?

Âm Hán Việt của 浪费 là "lãng phí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.