浪费
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 浪費
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
浪费 nghĩa là lãng phí, phung phí.
Nghĩa của 浪费
làngfèi
LÃNG PHÍĐộng từ, Tính từphồn thể 浪費- Lãng phí
- Phung phí
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浪费
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 浪费
Thành ngữ có 浪费
- 铺张浪费 — Lãng phí và hoang phí
Câu hỏi thường gặp
浪费 nghĩa là gì?
浪费 (làngfèi) nghĩa là lãng phí, phung phí.
浪费 đọc thế nào?
浪费 đọc là làngfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 浪费 là gì?
Âm Hán Việt của 浪费 là "lãng phí".