白费
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 白費
白费 nghĩa là lãng phí.
Nghĩa của 白费
báifèi
BẠCH PHÍĐộng từphồn thể 白費- Lãng phí (sức lực, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 白费
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 白费
- 白费唇舌 — Tốn công vô ích
Câu hỏi thường gặp
白费 nghĩa là gì?
白费 (báifèi) nghĩa là lãng phí.
白费 đọc thế nào?
白费 đọc là báifèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 白费 là gì?
Âm Hán Việt của 白费 là "bạch phí".