TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挪开

nuókāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 挪開

Âm Hán Việt NA KHAI

挪开 nghĩa là Di chuyển (cái gì đó) sang một bên.

Nghĩa của 挪开

nuókāi

NA KHAIĐộng từphồn thể 挪開
  1. Di chuyển (cái gì đó) sang một bên
  2. Tránh sang một bên
  3. Nhích qua (khi ngồi trên ghế dài)
  4. Rời (ánh nhìn) đi

Câu hỏi thường gặp

挪开 nghĩa là gì?

挪开 (nuókāi) nghĩa là Di chuyển (cái gì đó) sang một bên.

挪开 đọc thế nào?

挪开 đọc là nuókāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 挪开 là gì?

Âm Hán Việt của 挪开 là "na khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.