振兴
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 振興
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chấn hưng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
振兴 nghĩa là phục hưng, chấn hưng.
Nghĩa của 振兴
zhènxīng
CHẤN HƯNGĐộng từ, Tên riêngphồn thể 振興- Phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại
Zhènxīng
CHẤN HƯNGĐộng từ, Tên riêngphồn thể 振興tên riêng- Khu Trấn Hưng của thành phố Đan Đông 丹东市 (Dāndōngshì), Liêu Ninh
Câu hỏi thường gặp
振兴 nghĩa là gì?
振兴 (zhènxīng, zhènxīng) nghĩa là phục hưng, chấn hưng.
振兴 đọc thế nào?
振兴 đọc là zhènxīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 振兴 là gì?
Âm Hán Việt của 振兴 là "chấn hưng".