TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

振兴

zhènxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 振興

Âm Hán Việt CHẤN HƯNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chấn hưng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

振兴 nghĩa là phục hưng, chấn hưng.

Nghĩa của 振兴

zhènxīng

CHẤN HƯNGĐộng từ, Tên riêngphồn thể 振興
  1. Phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại

Zhènxīng

CHẤN HƯNGĐộng từ, Tên riêngphồn thể 振興tên riêng
  1. Khu Trấn Hưng của thành phố Đan Đông 丹东市 (Dāndōngshì), Liêu Ninh

Câu hỏi thường gặp

振兴 nghĩa là gì?

振兴 (zhènxīng, zhènxīng) nghĩa là phục hưng, chấn hưng.

振兴 đọc thế nào?

振兴 đọc là zhènxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 振兴 là gì?

Âm Hán Việt của 振兴 là "chấn hưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.