振幅
giọng máy của trình duyệt
振幅 nghĩa là biên độ.
Nghĩa của 振幅
zhènfú
CHẤN BỨCDanh từ- Biên độ
Câu hỏi thường gặp
振幅 nghĩa là gì?
振幅 (zhènfú) nghĩa là biên độ.
振幅 đọc thế nào?
振幅 đọc là zhènfú (pinyin).
Âm Hán Việt của 振幅 là gì?
Âm Hán Việt của 振幅 là "chấn bức".