TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捅娄子

tǒnglóuzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捅婁子

捅娄子 nghĩa là Gây ra mớ hỗn độn gì đó.

Nghĩa của 捅娄子

tǒnglóuzi

Động từphồn thể 捅婁子
  1. Gây ra mớ hỗn độn gì đó

Câu hỏi thường gặp

捅娄子 nghĩa là gì?

捅娄子 (tǒnglóuzi) nghĩa là Gây ra mớ hỗn độn gì đó.

捅娄子 đọc thế nào?

捅娄子 đọc là tǒnglóuzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.