TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捅马蜂窝

tǒngmǎfēngwō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捅馬蜂窩

捅马蜂窝 nghĩa là Chọc tổ ong bắp cày.

Nghĩa của 捅马蜂窝

tǒngmǎfēngwō

Động từphồn thể 捅馬蜂窩
  1. nghĩa bóng Chọc tổ ong bắp cày

Câu hỏi thường gặp

捅马蜂窝 nghĩa là gì?

捅马蜂窝 (tǒngmǎfēngwō) nghĩa là Chọc tổ ong bắp cày.

捅马蜂窝 đọc thế nào?

捅马蜂窝 đọc là tǒngmǎfēngwō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.