TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捐赠

juānzèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捐贈

Âm Hán Việt QUYÊN TẶNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyên tặng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

捐赠 nghĩa là đóng góp, quyên tặng.

Nghĩa của 捐赠

juānzèng

QUYÊN TẶNGĐộng từphồn thể 捐贈
  1. Đóng góp (như một món quà)
  2. Quyên tặng
  3. Biếu tặng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 捐赠

Đồng nghĩa

Từ ghép có 捐赠

Câu ví dụ với 捐赠

  • 他将一大堆东西捐赠给博物馆。 Anh ấy đã tặng một đống hiện vật cho bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13565925

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

捐赠 nghĩa là gì?

捐赠 (juānzèng) nghĩa là đóng góp, quyên tặng.

捐赠 đọc thế nào?

捐赠 đọc là juānzèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 捐赠 là gì?

Âm Hán Việt của 捐赠 là "quyên tặng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.