捐赠
Phồn thể: 捐贈
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyên tặng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
捐赠 nghĩa là đóng góp, quyên tặng.
Nghĩa của 捐赠
juānzèng
QUYÊN TẶNGĐộng từphồn thể 捐贈- Đóng góp (như một món quà)
- Quyên tặng
- Biếu tặng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 捐赠
Đồng nghĩa
Từ ghép có 捐赠
Câu ví dụ với 捐赠
- 他将一大堆东西捐赠给博物馆。 Anh ấy đã tặng một đống hiện vật cho bảo tàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13565925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
捐赠 nghĩa là gì?
捐赠 (juānzèng) nghĩa là đóng góp, quyên tặng.
捐赠 đọc thế nào?
捐赠 đọc là juānzèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 捐赠 là gì?
Âm Hán Việt của 捐赠 là "quyên tặng".