赠送
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 贈送
赠送 nghĩa là tặng quà.
Nghĩa của 赠送
zèngsòng
TẶNG TỐNGĐộng từphồn thể 贈送- Tặng quà
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赠送
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
赠送 nghĩa là gì?
赠送 (zèngsòng) nghĩa là tặng quà.
赠送 đọc thế nào?
赠送 đọc là zèngsòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 赠送 là gì?
Âm Hán Việt của 赠送 là "tặng tống".