换句话说
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 換句話說
换句话说 nghĩa là nói cách khác.
Nghĩa của 换句话说
huànjùhuàshuō
HOÁN CÚ THOẠI THUYẾTPhó từphồn thể 換句話說- Nói cách khác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 换句话说
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 换句话说
- 他没有去,换句话说,他去的这个事实无案可查。 Anh ấy không đi, nói cách khác, chẳng có gì chứng minh anh ấy đã đi cả.Tatoeba #3709269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
换句话说 nghĩa là gì?
换句话说 (huànjùhuàshuō) nghĩa là nói cách khác.
换句话说 đọc thế nào?
换句话说 đọc là huànjùhuàshuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 换句话说 là gì?
Âm Hán Việt của 换句话说 là "hoán cú thoại thuyết".