TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

换言之

huànyánzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 換言之

Âm Hán Việt HOÁN NGÔN CHI

换言之 nghĩa là nói cách khác.

Nghĩa của 换言之

huànyánzhī

HOÁN NGÔN CHIPhó từphồn thể 換言之
  1. Nói cách khác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 换言之

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

换言之 nghĩa là gì?

换言之 (huànyánzhī) nghĩa là nói cách khác.

换言之 đọc thế nào?

换言之 đọc là huànyánzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 换言之 là gì?

Âm Hán Việt của 换言之 là "hoán ngôn chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.