捧场
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 捧場
捧场 nghĩa là Ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ; tham dự sự kiện để cổ vũ người tham gia.
Nghĩa của 捧场
pěngchǎng
PHỦNG TRƯỜNGĐộng từphồn thể 捧場- Ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ; tham dự sự kiện để cổ vũ người tham gia
- Ủng hộ một nhà hàng hoặc cửa hàng
- Khen ngợi tâng bốc
Câu hỏi thường gặp
捧场 nghĩa là gì?
捧场 (pěngchǎng) nghĩa là Ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ; tham dự sự kiện để cổ vũ người tham gia.
捧场 đọc thế nào?
捧场 đọc là pěngchǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 捧场 là gì?
Âm Hán Việt của 捧场 là "phủng trường".