捧腹 (pěngfù) nghĩa là cười vỡ bụng, cười nghiêng ngả.
捧腹 đọc thế nào?
捧腹 đọc là pěngfù (pinyin).
Âm Hán Việt của 捧腹 là gì?
Âm Hán Việt của 捧腹 là "phủng phúc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.