捶打
giọng máy của trình duyệt
捶打 nghĩa là đánh, giã.
Nghĩa của 捶打
chuídǎ
- Đánh; giã; đấm
Câu hỏi thường gặp
捶打 nghĩa là gì?
捶打 (chuídǎ) nghĩa là đánh, giã.
捶打 đọc thế nào?
捶打 đọc là chuídǎ (pinyin).
捶打 nghĩa là đánh, giã.
捶打 (chuídǎ) nghĩa là đánh, giã.
捶打 đọc là chuídǎ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.