TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捷语

Jiéyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捷語

Âm Hán Việt TIỆP NGỮ

捷语 nghĩa là Ngôn ngữ Séc.

Nghĩa của 捷语

Jiéyǔ

TIỆP NGỮphồn thể 捷語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Séc

Câu hỏi thường gặp

捷语 nghĩa là gì?

捷语 (jiéyǔ) nghĩa là Ngôn ngữ Séc.

捷语 đọc thế nào?

捷语 đọc là Jiéyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 捷语 là gì?

Âm Hán Việt của 捷语 là "tiệp ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.