TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捷豹

Jiébào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỆP BÁO

捷豹 nghĩa là Jaguar (thương hiệu xe).

Nghĩa của 捷豹

Jiébào

TIỆP BÁOtên riêng
  1. Jaguar (thương hiệu xe)

Câu hỏi thường gặp

捷豹 nghĩa là gì?

捷豹 (jiébào) nghĩa là Jaguar (thương hiệu xe).

捷豹 đọc thế nào?

捷豹 đọc là Jiébào (pinyin).

Âm Hán Việt của 捷豹 là gì?

Âm Hán Việt của 捷豹 là "tiệp báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.