TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

授乳

shòurǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ NHŨ

授乳 nghĩa là cho con bú.

Nghĩa của 授乳

shòurǔ

THỤ NHŨĐộng từ
  1. Cho con bú
  2. Nuôi con bằng sữa mẹ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 授乳

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

授乳 nghĩa là gì?

授乳 (shòurǔ) nghĩa là cho con bú.

授乳 đọc thế nào?

授乳 đọc là shòurǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 授乳 là gì?

Âm Hán Việt của 授乳 là "thụ nhũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.