TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掉举

diàojǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掉擧

Âm Hán Việt ĐIỆU CỬ

掉举 nghĩa là bất an.

Nghĩa của 掉举

diàojǔ

ĐIỆU CỬphồn thể 掉擧
  1. Bất an (Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

掉举 nghĩa là gì?

掉举 (diàojǔ) nghĩa là bất an.

掉举 đọc thế nào?

掉举 đọc là diàojǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 掉举 là gì?

Âm Hán Việt của 掉举 là "điệu cử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.