TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掉头就走

diàotóujiùzǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掉頭就走

掉头就走 nghĩa là quay lưng bỏ đi.

Nghĩa của 掉头就走

diàotóujiùzǒu

phồn thể 掉頭就走
  1. Quay lưng bỏ đi
  2. Bỏ đi một cách đột ngột

Câu hỏi thường gặp

掉头就走 nghĩa là gì?

掉头就走 (diàotóujiùzǒu) nghĩa là quay lưng bỏ đi.

掉头就走 đọc thế nào?

掉头就走 đọc là diàotóujiùzǒu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.