掌击
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 掌擊
掌击 nghĩa là tát.
Nghĩa của 掌击
zhǎngjī
CHƯỞNG KÍCHphồn thể 掌擊- Tát
Câu hỏi thường gặp
掌击 nghĩa là gì?
掌击 (zhǎngjī) nghĩa là tát.
掌击 đọc thế nào?
掌击 đọc là zhǎngjī (pinyin).
Âm Hán Việt của 掌击 là gì?
Âm Hán Việt của 掌击 là "chưởng kích".