掌声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 掌聲
Lượng từ đi kèm: 阵 (zhèn)
掌声 nghĩa là tràng vỗ tay.
Nghĩa của 掌声
zhǎngshēng
CHƯỞNG THANHDanh từphồn thể 掌聲- Tràng vỗ tay
Thành ngữ có 掌声
- 掌声雷动 — Tràng vỗ tay như sấm
Câu ví dụ với 掌声
- 会场内,掌声、哨声、喊声、笑声乱成了一锅粥。 Trong hội trường, tiếng vỗ tay, tiếng còi, tiếng hò hét, tiếng cười hỗn loạn.Tatoeba #3709241
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
掌声 nghĩa là gì?
掌声 (zhǎngshēng) nghĩa là tràng vỗ tay.
掌声 đọc thế nào?
掌声 đọc là zhǎngshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 掌声 là gì?
Âm Hán Việt của 掌声 là "chưởng thanh".