掌声雷动 (zhǎngshēngléidòng) nghĩa là Tràng vỗ tay như sấm.
掌声雷动 đọc thế nào?
掌声雷动 đọc là zhǎngshēngléidòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 掌声雷动 là gì?
Âm Hán Việt của 掌声雷动 là "chưởng thanh lôi động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.