TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掏出

tāochū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO XUẤT

掏出 nghĩa là móc ra, lấy ra.

Nghĩa của 掏出

tāochū

ĐÀO XUẤT
  1. Móc ra
  2. Lấy ra (từ túi, cặp v.v.)

Câu hỏi thường gặp

掏出 nghĩa là gì?

掏出 (tāochū) nghĩa là móc ra, lấy ra.

掏出 đọc thế nào?

掏出 đọc là tāochū (pinyin).

Âm Hán Việt của 掏出 là gì?

Âm Hán Việt của 掏出 là "đào xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.