TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排入

páirù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI NHẬP

排入 nghĩa là thải vào.

Nghĩa của 排入

páirù

BÀI NHẬP
  1. Thải vào

Câu hỏi thường gặp

排入 nghĩa là gì?

排入 (páirù) nghĩa là thải vào.

排入 đọc thế nào?

排入 đọc là páirù (pinyin).

Âm Hán Việt của 排入 là gì?

Âm Hán Việt của 排入 là "bài nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.