排入
giọng máy của trình duyệt
排入 nghĩa là thải vào.
Nghĩa của 排入
páirù
BÀI NHẬP- Thải vào
Câu hỏi thường gặp
排入 nghĩa là gì?
排入 (páirù) nghĩa là thải vào.
排入 đọc thế nào?
排入 đọc là páirù (pinyin).
Âm Hán Việt của 排入 là gì?
Âm Hán Việt của 排入 là "bài nhập".