排出
giọng máy của trình duyệt
排出 nghĩa là thải ra.
Nghĩa của 排出
páichū
BÀI XUẤTĐộng từ- Thải ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 排出
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
排出 nghĩa là gì?
排出 (páichū) nghĩa là thải ra.
排出 đọc thế nào?
排出 đọc là páichū (pinyin).
Âm Hán Việt của 排出 là gì?
Âm Hán Việt của 排出 là "bài xuất".