TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排挡

páidǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 排擋

Âm Hán Việt BÀI ĐÁNG

排挡 nghĩa là số.

Nghĩa của 排挡

páidǎng

BÀI ĐÁNGDanh từphồn thể 排擋
  1. Số (của xe ô tô, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

排挡 nghĩa là gì?

排挡 (páidǎng) nghĩa là số.

排挡 đọc thế nào?

排挡 đọc là páidǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 排挡 là gì?

Âm Hán Việt của 排挡 là "bài đáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.