TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排斥

páichì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI XÍCH

排斥 nghĩa là từ chối.

Nghĩa của 排斥

páichì

BÀI XÍCHĐộng từ
  1. Từ chối
  2. Loại trừ
  3. Loại bỏ
  4. Gỡ bỏ
  5. Đẩy lùi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 排斥

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

排斥 nghĩa là gì?

排斥 (páichì) nghĩa là từ chối.

排斥 đọc thế nào?

排斥 đọc là páichì (pinyin).

Âm Hán Việt của 排斥 là gì?

Âm Hán Việt của 排斥 là "bài xích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.