容纳
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 容納
容纳 nghĩa là chứa, đựng.
Nghĩa của 容纳
róngnà
DUNG NẠPĐộng từphồn thể 容納- Chứa
- Đựng
- Sắp xếp
- Chịu đựng (ý kiến khác nhau)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 容纳
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
容纳 nghĩa là gì?
容纳 (róngnà) nghĩa là chứa, đựng.
容纳 đọc thế nào?
容纳 đọc là róngnà (pinyin).
Âm Hán Việt của 容纳 là gì?
Âm Hán Việt của 容纳 là "dung nạp".