排放
giọng máy của trình duyệt
排放 nghĩa là Sắp xếp theo thứ tự.
Nghĩa của 排放
páifàng
BÀI PHÓNGĐộng từ- Sắp xếp theo thứ tự
- Phát thải; xả (khí thải, nước thải, v.v.)
- động vật Rụng trứng; xuất tinh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 排放
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
排放 nghĩa là gì?
排放 (páifàng) nghĩa là Sắp xếp theo thứ tự.
排放 đọc thế nào?
排放 đọc là páifàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 排放 là gì?
Âm Hán Việt của 排放 là "bài phóng".