排档
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 排檔
排档 nghĩa là quầy hàng.
Nghĩa của 排档
páidàng
Danh từphồn thể 排檔- Quầy hàng (chợ, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
排档 nghĩa là gì?
排档 (páidàng) nghĩa là quầy hàng.
排档 đọc thế nào?
排档 đọc là páidàng (pinyin).