排队
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 排隊
排队 nghĩa là xếp hàng.
Nghĩa của 排队
páiduì
BÀI ĐỘIĐộng từphồn thể 排隊- Xếp hàng
Câu hỏi thường gặp
排队 nghĩa là gì?
排队 (páiduì) nghĩa là xếp hàng.
排队 đọc thế nào?
排队 đọc là páiduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 排队 là gì?
Âm Hán Việt của 排队 là "bài đội".