排除
giọng máy của trình duyệt
排除 nghĩa là Loại bỏ.
Nghĩa của 排除
páichú
BÀI TRỪĐộng từ- Loại bỏ
- Gỡ bỏ
- Loại trừ
- Loại ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 排除
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 排除
- 排除万难 — Vượt qua mọi trở ngại
Câu hỏi thường gặp
排除 nghĩa là gì?
排除 (páichú) nghĩa là Loại bỏ.
排除 đọc thế nào?
排除 đọc là páichú (pinyin).
Âm Hán Việt của 排除 là gì?
Âm Hán Việt của 排除 là "bài trừ".