TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排除

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
páichú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI TRỪ

排除 nghĩa là Loại bỏ.

Nghĩa của 排除

páichú

BÀI TRỪĐộng từ
  1. Loại bỏ
  2. Gỡ bỏ
  3. Loại trừ
  4. Loại ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 排除

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 排除

Câu hỏi thường gặp

排除 nghĩa là gì?

排除 (páichú) nghĩa là Loại bỏ.

排除 đọc thế nào?

排除 đọc là páichú (pinyin).

Âm Hán Việt của 排除 là gì?

Âm Hán Việt của 排除 là "bài trừ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.