掖咕 (yēgu) nghĩa là để sang một bên, để không đúng chỗ.
掖咕 đọc thế nào?
掖咕 đọc là yēgu (pinyin).
Âm Hán Việt của 掖咕 là gì?
Âm Hán Việt của 掖咕 là "dịch cô".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.