TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掖掖盖盖

yēyēgàigài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掖掖蓋蓋

Âm Hán Việt DỊCH DỊCH CÁI CÁI

掖掖盖盖 nghĩa là Một cách lén lút.

Nghĩa của 掖掖盖盖

yēyēgàigài

DỊCH DỊCH CÁI CÁIphồn thể 掖掖蓋蓋
  1. Một cách lén lút
  2. Bí mật

Câu hỏi thường gặp

掖掖盖盖 nghĩa là gì?

掖掖盖盖 (yēyēgàigài) nghĩa là Một cách lén lút.

掖掖盖盖 đọc thế nào?

掖掖盖盖 đọc là yēyēgàigài (pinyin).

Âm Hán Việt của 掖掖盖盖 là gì?

Âm Hán Việt của 掖掖盖盖 là "dịch dịch cái cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.