探头探脑 (tàntóutànnǎo) nghĩa là Thò đầu ra nhìn xung quanh.
探头探脑 đọc thế nào?
探头探脑 đọc là tàntóutànnǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 探头探脑 là gì?
Âm Hán Việt của 探头探脑 là "thám đầu thám não".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.