TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探险

tànxiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 探險

Âm Hán Việt THÁM HIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thám hiểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

探险 nghĩa là thám hiểm, đi thám hiểm.

Nghĩa của 探险

tànxiǎn

THÁM HIỂMĐộng từphồn thể 探險
  1. Thám hiểm
  2. Đi thám hiểm
  3. Cuộc phiêu lưu

Từ ghép có 探险

Câu hỏi thường gặp

探险 nghĩa là gì?

探险 (tànxiǎn) nghĩa là thám hiểm, đi thám hiểm.

探险 đọc thế nào?

探险 đọc là tànxiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 探险 là gì?

Âm Hán Việt của 探险 là "thám hiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.