TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探险家

tànxiǎnjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 探險家

Âm Hán Việt THÁM HIỂM GIA

探险家 nghĩa là nhà thám hiểm.

Nghĩa của 探险家

tànxiǎnjiā

THÁM HIỂM GIAphồn thể 探險家
  1. Nhà thám hiểm

Câu ví dụ với 探险家

  • 古代的探险家用星星来辨别方向。 Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #779859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

探险家 nghĩa là gì?

探险家 (tànxiǎnjiā) nghĩa là nhà thám hiểm.

探险家 đọc thế nào?

探险家 đọc là tànxiǎnjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 探险家 là gì?

Âm Hán Việt của 探险家 là "thám hiểm gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.