TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探雷人员

tànléirényuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 探雷人員

Âm Hán Việt THÁM LÔI NHÂN VIÊN

探雷人员 nghĩa là nhân viên dò mìn.

Nghĩa của 探雷人员

tànléirényuán

THÁM LÔI NHÂN VIÊNphồn thể 探雷人員
  1. Nhân viên dò mìn

Câu hỏi thường gặp

探雷人员 nghĩa là gì?

探雷人员 (tànléirényuán) nghĩa là nhân viên dò mìn.

探雷人员 đọc thế nào?

探雷人员 đọc là tànléirényuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 探雷人员 là gì?

Âm Hán Việt của 探雷人员 là "thám lôi nhân viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.