接下
giọng máy của trình duyệt
接下 nghĩa là đảm nhận.
Nghĩa của 接下
jiēxià
TIẾP HẠ- Đảm nhận (một trách nhiệm)
Từ ghép có 接下
Thành ngữ có 接下
- 上气不接下气 — Thở không ra hơi
Câu hỏi thường gặp
接下 nghĩa là gì?
接下 (jiēxià) nghĩa là đảm nhận.
接下 đọc thế nào?
接下 đọc là jiēxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 接下 là gì?
Âm Hán Việt của 接下 là "tiếp hạ".