接力
giọng máy của trình duyệt
接力 nghĩa là tiếp sức.
Nghĩa của 接力
jiēlì
TIẾP LỰCĐộng từ- Tiếp sức
Từ ghép có 接力
Thành ngữ có 接力
- 接力棒 — Gậy tiếp sức
Câu hỏi thường gặp
接力 nghĩa là gì?
接力 (jiēlì) nghĩa là tiếp sức.
接力 đọc thế nào?
接力 đọc là jiēlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 接力 là gì?
Âm Hán Việt của 接力 là "tiếp lực".