TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接洽

jiēqià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾP HIỆP

接洽 nghĩa là Thảo luận vấn đề với ai.

Nghĩa của 接洽

jiēqià

TIẾP HIỆPĐộng từ
  1. Thảo luận vấn đề với ai
  2. Liên hệ
  3. Sắp xếp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 接洽

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

接洽 nghĩa là gì?

接洽 (jiēqià) nghĩa là Thảo luận vấn đề với ai.

接洽 đọc thế nào?

接洽 đọc là jiēqià (pinyin).

Âm Hán Việt của 接洽 là gì?

Âm Hán Việt của 接洽 là "tiếp hiệp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.