TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

接点

jiēdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 接點

Âm Hán Việt TIẾP ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

接点 nghĩa là tiếp điểm.

Nghĩa của 接点

jiēdiǎn

TIẾP ĐIỂMDanh từphồn thể 接點
  1. Tiếp điểm (điện)

Câu hỏi thường gặp

接点 nghĩa là gì?

接点 (jiēdiǎn) nghĩa là tiếp điểm.

接点 đọc thế nào?

接点 đọc là jiēdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 接点 là gì?

Âm Hán Việt của 接点 là "tiếp điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.